|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jet set
jet+set | ['dʒet'set] |  | danh từ | |  | (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người giàu sang chuyên đi lại bằng máy bay phản lực |
/'dʤet'set/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người giàu sang chuyên đi lại bằng máy bay phản lực
|
|
|
|